| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
NDCH-00001
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 3/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 5000 | C3 |
| 2 |
NDCH-00002
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 3/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 5000 | C3 |
| 3 |
NDCH-00003
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 3/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 5000 | C3 |
| 4 |
NDCH-00004
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 3/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 5000 | C3 |
| 5 |
NDCH-00005
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 4/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 10000 | C3 |
| 6 |
NDCH-00006
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 4/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 10000 | C3 |
| 7 |
NDCH-00007
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 4/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 10000 | C3 |
| 8 |
NDCH-00008
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 4/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 10000 | C3 |
| 9 |
NDCH-00009
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 4/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 10000 | C3 |
| 10 |
NDCH-00010
| Nguyễn Phan Khuê | Nhi đồng chăm học - Số 5/ 2018 | Báo Nhi Đồng | Hà Nội | 2018 | 10000 | C3 |
|